
Hình 1 XGO-lite3

Hình 2 XGO-mini2s2.
Thông số kỹ thuật chi tiết
XGO-lite3: Công cụ hỗ trợ giảng dạy linh hoạt trong lớp học
Bộ xử lý trung tâm: Raspberry Pi CM5 (Hỗ trợ điện toán AI biên).
Hệ thống cảm biến: IMU 6 trục, cảm biến vị trí khớp chính xác.
Hệ thống Thị giác / Thính giác: Màn hình IPS 2.0 inch, Camera 5MP (OV5647), Micro MEMS kép, Loa 8Ω 2W.
Tính năng nổi bật:
- Vận hành êm ái: Hạn chế tối đa tiếng ồn, tối ưu cho môi trường không gian lớp học.
- Chế độ Dạy học trực quan (Teach & Playback): Tự do tạo chuyển động cho robot bằng cách điều chỉnh vị trí các khớp thủ công bằng tay.
Quy cách đóng gói & Phụ kiện: Hộp/túi bảo vệ chuyên dụng, Hub mở rộng Type-C, Cáp HDMI, bộ khối màu nhận diện.
XGO-mini2s: Nền tảng phòng thí nghiệm hiệu năng cao
Bộ xử lý trung tâm: Raspberry Pi CM5 Raspberry Pi CM5 (Hỗ trợ tính toán AI biên).
Hệ thống truyền động cao cấp:
- Động cơ không lõi (Coreless motor): Phản hồi nhanh nhạy, vận hành mượt mà và chính xác.
- Bộ mã hóa từ tính (Magnetic encoder): Độ chính xác cực cao lên đến 0,01°.
Hệ thống Thị giác / Thính giác: Màn hình IPS 2.0 inch, Camera 5MP (OV5647), Micro MEMS kép, Loa 8Ω 2W.
Tính năng nổi bật:
- Chuyển động đa hướng: Hệ thống động học tách rời cho phép di chuyển ngang và xoay linh hoạt đồng thời.
- Mô-men xoắn cao: Tối ưu khả năng vận động linh hoạt và hỗ trợ tải trọng các module cảm biến nặng hơn..
Quy cách đóng gói & Phụ kiện: Khung vỏ nhôm nguyên khối, bộ sạc nhanh 8.4V 4A, hub mở rộng Type-C, thiết kế phối màu dạng khối.
XGO-mini2s với Ridar

Hình 3. XGO-mini2 với RidarEAI YDLIDAR T-mini PLUS
Độ phân giải góc: 0,54°
An toàn laser: Phân loại FDA Loại I (An toàn cho mắt)
Điện áp nguồn Điện áp: 4.8V – 5.2V (Thông thường 5.0V)
Giao diện truyền thông: UART / GH1.25-4P
Kích thước: 38,6mm × 38,6mm × 33,9mm
Trọng lượng: Khoảng 45g
Các Công Nghệ Cốt Lõi
Tự ổn định cân bằng qua IMU: Hệ thống điều khiển tư thế vòng lặp kín (closed-loop) giúp duy trì sự cân bằng của khung thân ngay cả khi bề mặt bị nghiêng hoặc đang di chuyển liên tục.
Điều khiển tư thế 6 bậc tự do (6D Pose Control): Giữ cố định vị trí các chân trong khi thân robot có thể tự do biến đổi linh hoạt theo 6 hướng: Chúi/Ngửa (Pitch), Nghiêng (Roll), Xoay ngang (Yaw), Nâng/Hạ, Tiến/Lùi và Lắc sang hai bên.
Mô phỏng động học nâng cao: Tương thích hoàn toàn với nền tảng RViz và Gazebo, tối ưu hóa quy trình chuyển đổi liền mạch từ mô phỏng sang thực tế (Sim2Real).
Hệ sinh thái AI toàn diện: Hỗ trợ trực tiếp các tác vụ Thị giác máy tính (nhận diện khuôn mặt, cử chỉ tay), Nhận dạng giọng nói và mở rộng nghiên cứu phát triển thứ cấp (Secondary Development) thông qua giao thức truyền thông nối tiếp (Serial Protocol).


